coach horse

Học thuật
Thân thiện
coach horse

A coach horse pulls a black carriage through the city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa kéo xe: Một con ngựa to khỏe, được nuôi dưỡng huấn luyện đặc biệt để kéo các loại xe ngựa, đặc biệt xe ngựa công cộng hoặc xe nhân sang trọng (coach).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The elegant carriage was pulled by a pair of magnificent coach horses. (Cỗ xe ngựa thanh lịch được kéo bởi một cặp ngựa kéo xe tráng lệ.)
    • In the 19th century, coach horses were essential for transportation. (Vào thế kỷ 19, ngựa kéo xe phương tiện giao thông thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả các phương tiện cổ điển. nhấn mạnh vào mục đích sử dụng cụ thể (kéo xe) thường gợi lên hình ảnh về những con ngựa to lớn, sức mạnh.
Biến thể từ gần giống
  • Draft horse (n): ngựa kéo (nói chung cho các công việc nặng như kéo xe, cày bừa).
  • Carriage horse (n): ngựa kéo xe (từ này gần như đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "coach horse").
Từ đồng nghĩa
  • Carriage horse: ngựa kéo xe.
  • Dray horse: ngựa kéo xe chở hàng nặng (thường xe bốn bánh).
coach horse

A coach horse pulls a black carriage through the city park.

Noun
  1. ngựa kéo xe.